Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tèm nhèm
@tèm nhèm|-mesquin.|= Tính tèm_nhèm |+caractère mesquin.
* Từ tham khảo/words other:
-
tem phiếu
-
tem tép
-
têm trầu
-
tẽn
-
tên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tèm nhèm
* Từ tham khảo/words other:
- tem phiếu
- tem tép
- têm trầu
- tẽn
- tên