Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tế độ
@tế độ|-(rel.) sauver de la vie terrestre pleine de misère (terme de bouddhisme).
* Từ tham khảo/words other:
-
tệ đoan
-
tề gia
-
tê giác
-
tệ hại
-
tè he
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tế độ
* Từ tham khảo/words other:
- tệ đoan
- tề gia
- tê giác
- tệ hại
- tè he