Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tê
@tê|-(zool.) (cũng như tê_giác; tê_ngưu) rhinocéros.|-engourdi.|= Tê tay |+avoir un bras engourdi|=tê tê |+(redoublement; sens atténué).|+(địa phương) là.|= Anh ấy tê |+il est là|= Bên tê |+de ce côté-là; de l'autre côté;
* Từ tham khảo/words other:
-
tề
-
tế
-
tễ
-
tệ
-
tệ bạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tê
* Từ tham khảo/words other:
- tề
- tế
- tễ
- tệ
- tệ bạc