Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấy
@tấy|-(địa phương) loutre.|-(med.) (être) enflammé.|= Chỗ tấy |+partie enflammée ; zone enflammée.|-(vulg.) être favorisé par la chance.|= Vận tấy |+sort favorisé par la chance.
* Từ tham khảo/words other:
-
tẩy
-
tay áo
-
tây bắc
-
tây bán cầu
-
tẩy chay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tấy
* Từ tham khảo/words other:
- tẩy
- tay áo
- tây bắc
- tây bán cầu
- tẩy chay