Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tanh bành
@tanh bành|-pêle-mêle ; en désordre.|= Quẳng đồ_đạc tanh_banh |+jeter pêle-mêle des objets.
* Từ tham khảo/words other:
-
tanh hôi
-
tạnh ráo
-
táo
-
tảo
-
tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tanh bành
* Từ tham khảo/words other:
- tanh hôi
- tạnh ráo
- táo
- tảo
- tạo