Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng ni
@tăng ni|-bonze et bonzesse.
* Từ tham khảo/words other:
-
tặng phẩm
-
tăng phòng
-
tạng phủ
-
tang phục
-
tăng sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tăng ni
* Từ tham khảo/words other:
- tặng phẩm
- tăng phòng
- tạng phủ
- tang phục
- tăng sản