Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng cường
@tăng cường|-intensifier; renforcer.|= Tăng_cường đấu_tranh |+intensifier la lutte|= Tăng_cường tình_đoàn_kết |+renforce la solidarité|=banh tăng_cường |+(điện ảnh) bain renforcateur.
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng gia
-
tăng già
-
tăng giảm
-
tầng hầm
-
tâng hẩng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tăng cường
* Từ tham khảo/words other:
- tăng gia
- tăng già
- tăng giảm
- tầng hầm
- tâng hẩng