Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm tính
@tâm tính|-caractère mentalité.|= Hai anh em tâm_tính khác nhau |+ces deux frèses sont de caractères différents.
* Từ tham khảo/words other:
-
tằm tơ
-
tam tộc
-
tăm tối
-
tam tòng
-
tâm trạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tâm tính
* Từ tham khảo/words other:
- tằm tơ
- tam tộc
- tăm tối
- tam tòng
- tâm trạng