Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấm tắc
@tấm tắc|-claquer la langue (d'admiration) ; ne pas cesser de (louer).|= Tấm_tắc khen_ngợi |+claquer sa langue d'admiration ; ne pas cesser de louer.
* Từ tham khảo/words other:
-
tam tài
-
tầm tầm
-
tam tam chế
-
tam tạng
-
tằm tang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tấm tắc
* Từ tham khảo/words other:
- tam tài
- tầm tầm
- tam tam chế
- tam tạng
- tằm tang