Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩm ngẩm
@tẩm ngẩm|-như tâm_ngẩm|= tẩm_ngẩm tầm ngầm |+(redoublement ; sens plus fort).
* Từ tham khảo/words other:
-
tằm nghệ
-
tâm nghiêng
-
tâm ngoài
-
tam nguyên
-
tam nhị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tẩm ngẩm
* Từ tham khảo/words other:
- tằm nghệ
- tâm nghiêng
- tâm ngoài
- tam nguyên
- tam nhị