Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm huyết
@tâm huyết|-coeur; âme.|= Người có tâm_huyết |+personne qui a du coeur.|-qui part du fond du coeur.|= Lời tâm_huyết |+paroles qui partent du fond du coeur.
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm khảm
-
tam khôi
-
tâm kí
-
tâm lí
-
tâm lí chủ nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tâm huyết
* Từ tham khảo/words other:
- tâm khảm
- tam khôi
- tâm kí
- tâm lí
- tâm lí chủ nghĩa