Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tại vị
@tại vị|-siégé.|= Đại_biểu đã tại_vị mười năm |+député qui a siégé dix ans.
* Từ tham khảo/words other:
-
tái võ trang
-
tài vụ
-
tái vũ trang
-
tái xanh
-
tài xế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tại vị
* Từ tham khảo/words other:
- tái võ trang
- tài vụ
- tái vũ trang
- tái xanh
- tài xế