Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sừng hươu
@sừng hươu|-(bot.) kalanchoe lacinié.
* Từ tham khảo/words other:
-
sưng húp
-
sung huyết
-
sùng kính
-
súng kíp
-
súng liên thanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sừng hươu
* Từ tham khảo/words other:
- sưng húp
- sung huyết
- sùng kính
- súng kíp
- súng liên thanh