Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự vụ
@sự vụ|-courant.|= Công_việc sự_vụ |+affaires courantes (dans les services publics).|-(cũng nói sự_vụ_chủ_nghĩa) qui ne se soucie que de l'expédition des affaires courantes.
* Từ tham khảo/words other:
-
sự vụ chủ nghĩa
-
sử xanh
-
su-lơ
-
sủa
-
sưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sự vụ
* Từ tham khảo/words other:
- sự vụ chủ nghĩa
- sử xanh
- su-lơ
- sủa
- sưa