Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự theo sát
かんさつ - 「観察」|=bố mẹ theo sát hành động của con cái|+ 親による行動観察(子どもに対する)
* Từ tham khảo/words other:
-
sự theo thứ tự
-
sự theo tìm
-
sự theo trật tự
-
sự thêu
-
sự thêu viền trang trí trên vải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự theo sát
* Từ tham khảo/words other:
- sự theo thứ tự
- sự theo tìm
- sự theo trật tự
- sự thêu
- sự thêu viền trang trí trên vải