Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự kết luận
けつろん - 「結論」|=kết luận vẫn đang còn gây tranh cãi|+ 異論の残る結論|=kết luận của cuộc họp|+ ミーティングの結論|=kết luận không công bằng đối với ~|+ 〜に対する不当な結論|=kết luận sáng suốt được đưa ra bởi ~|+ 〜によって引き出された賢明な結論|=まとめ - 「纏め」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự kết nạp vào đoàn thể
-
sự kết nối
-
sự kết nối các đường dây bằng điện
-
sự kết nối trực tiếp
-
sự kết thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự kết luận
* Từ tham khảo/words other:
- sự kết nạp vào đoàn thể
- sự kết nối
- sự kết nối các đường dây bằng điện
- sự kết nối trực tiếp
- sự kết thành