Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự huýt sáo
くちぶえ - 「口笛」|=tôi sẽ huýt sáo để chúc mừng vận may|+ 幸運を祈って、口笛を吹いてやるよ|=động vật phát ra âm thanh như huýt sáo|+ 口笛のような音を出す動物|=gọi bằng huýt sáo|+ 口笛で呼ぶ|=huýt sáo (gọi con gái)|+ (女性に対して鳴らす)口笛|=ホイッスル
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hy hữu
-
sự hy sinh
-
sự hy sinh oanh liệt
-
sự hy sinh vì nhiệm vụ
-
sự hy sinh vì tổ quốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự huýt sáo
* Từ tham khảo/words other:
- sự hy hữu
- sự hy sinh
- sự hy sinh oanh liệt
- sự hy sinh vì nhiệm vụ
- sự hy sinh vì tổ quốc