Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hậu thuẫn
うらづけ - 「裏付け」|=バックアップ|=ようりつ - 「擁立」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hay lui tới của những khách hàng quen
-
sự hay thay đổi
-
sự hệ trọng
-
sự hẹn gặp
-
sự hẹn gặp để thảo luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hậu thuẫn
* Từ tham khảo/words other:
- sự hay lui tới của những khách hàng quen
- sự hay thay đổi
- sự hệ trọng
- sự hẹn gặp
- sự hẹn gặp để thảo luận