Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hầm
にこみ - 「煮込み」 - [CHỬ (nhập)]|=cá hầm nhừ|+ 魚の煮込み
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hăm dọa tống tiền
-
sự ham đọc
-
sự hàm hồ
-
sự hăm hở
-
sự ham mê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hầm
* Từ tham khảo/words other:
- sự hăm dọa tống tiền
- sự ham đọc
- sự hàm hồ
- sự hăm hở
- sự ham mê