Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gieo cấy muộn
おくて - 「晩稲」 - [VÃN ĐẠO]|=おくて - 「晩生」 - [VÃN SINH]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gieo đồng tiền
-
sự gieo vần
-
sự giết chết bằng tay không
-
sự giết thời gian
-
sự giễu cợt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gieo cấy muộn
* Từ tham khảo/words other:
- sự gieo đồng tiền
- sự gieo vần
- sự giết chết bằng tay không
- sự giết thời gian
- sự giễu cợt