Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gian khổ
うきめ - 「憂き目」|=くろう - 「苦労」|=gian khổ chồng chất trong nhiều năm qua|+ 多年にわたる不断の苦労|=しんく - 「辛苦」|=しんさん - 「辛酸」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gian lận
-
sự giản lược
-
sự giãn thợ
-
sự gián tiếp
-
sự gian trá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gian khổ
* Từ tham khảo/words other:
- sự gian lận
- sự giản lược
- sự giãn thợ
- sự gián tiếp
- sự gian trá