Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giả vờ ốm
けびょう - 「仮病」|=giở trò giả vờ ốm|+ 〜 を使う
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giác ngộ
-
sự giải cứu
-
sự giải đáp câu hỏi
-
sự giải mã
-
sự giải nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giả vờ ốm
* Từ tham khảo/words other:
- sự giác ngộ
- sự giải cứu
- sự giải đáp câu hỏi
- sự giải mã
- sự giải nghĩa