| sự ghi âm | レコーディング|=レコード|=ろくおん - 「録音」|=Tin nhắn được lưu lại trên máy ghi âm sử dụng khi người dùng đi vắng|+ 留守番電話にあらかじめ録音されたメッセージ|=Những cuộn băng video và nội dung ghi âm sẽ được công bố tại trang chủ trên internet|+ 録画または録音されたものをインターネットのホームページで公開する |
* Từ tham khảo/words other:
- sự ghì chặt
- sự ghi chép
- sự ghi chép rõ ràng
- sự ghi danh
- sự ghi lại