Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gây trở ngại
さしつかえ - 「差し支え」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gãy vì gió
-
sự gây xúc động mạnh
-
sự gãy xương
-
sự gầy yếu
-
sự ghẻ lạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gây trở ngại
* Từ tham khảo/words other:
- sự gãy vì gió
- sự gây xúc động mạnh
- sự gãy xương
- sự gầy yếu
- sự ghẻ lạnh