Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gánh vác
ふたん - 「負担」|=ぶんたん - 「分担」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gặp điều chẳng lành
-
sự gấp đôi
-
sự gấp gáp
-
sự gặp gỡ và chuyện trò
-
sự gấp khúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gánh vác
* Từ tham khảo/words other:
- sự gặp điều chẳng lành
- sự gấp đôi
- sự gấp gáp
- sự gặp gỡ và chuyện trò
- sự gấp khúc