Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gài vào
そうにゅう - 「挿入」|=ở đây có thể lồng hình ảnh minh họa vào được không?|+ ここにイラストを挿入することは可能ですか.
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gặm mòn
-
sự gầm rú
-
sự gan dạ
-
sự gàn dở
-
sự gan góc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gài vào
* Từ tham khảo/words other:
- sự gặm mòn
- sự gầm rú
- sự gan dạ
- sự gàn dở
- sự gan góc