| sự ép buộc | きょうこう - 「強行」|=きょうはく - 「脅迫」|=きょうよう - 「強要」|=ép phải cung khai (ép cung)|+ 自白を強要する|=tình trạng bị ép buộc|+ 強要された状態|=họ đã bị ép buộc phải trả tiền bảo kê cho bọn Mafia|+ 彼らはマフィアに用心棒代を支払うことを強要された|=ép cung (khai)|+ 自白強要|=ép buộc về tinh thần|+ 精神的強要|=ép buộc tiền bạc|+ 金の強要|=ép buộc công khai|+ あからさまな強要 |
* Từ tham khảo/words other:
- sự ép dầu
- sự ép làm bằng vũ lực
- sự gạch bỏ
- sự gạch dấu nối
- sự gạch tên