Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự dưới chướng
さんか - 「傘下」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự dưới đáy
-
sự dưới đáy (trong xã hội)
-
sự đuổi đi
-
sự dưới không
-
sự đuổi ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự dưới chướng
* Từ tham khảo/words other:
- sự dưới đáy
- sự dưới đáy (trong xã hội)
- sự đuổi đi
- sự dưới không
- sự đuổi ra