Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ràng buộc
かなしばり - 「金縛り」|=bị ràng buộc|+ 金縛りになっている|=こうそく - 「拘束する」|=ràng buộc tự do của người khác.|+ 他人の自由を拘束する。|=しばる - 「縛る」|=こうそく - 「拘束」
* Từ tham khảo/words other:
-
rang ca-phê
-
răng cấm
-
răng cưa
-
răng cửa
-
răng đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ràng buộc
* Từ tham khảo/words other:
- rang ca-phê
- răng cấm
- răng cưa
- răng cửa
- răng đen