Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
răn dậy
じょげんする - 「助言する」|=よげんする - 「予言する」
* Từ tham khảo/words other:
-
răn đe
-
rặn đẻ
-
rận đỏ
-
rắn độc
-
rán giòn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
răn dậy
* Từ tham khảo/words other:
- răn đe
- rặn đẻ
- rận đỏ
- rắn độc
- rán giòn