Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra oai
けんいをしめす - 「権威を示す」
* Từ tham khảo/words other:
-
ra qui tắc
-
rã rời ad
-
ra sân
-
ra sau
-
ra sau (oản tù tì)
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra oai
* Từ tham khảo/words other:
- ra qui tắc
- rã rời ad
- ra sân
- ra sau
- ra sau (oản tù tì)