| quyết liệt | かんぜん - 「敢然」|=かんぜん - 「敢然」|=きゅうげき - 「急激」|=きょうれつ - 「強烈」|=người mạnh mẽ (quyết liệt)|+ 強烈なもの|=げきじん - 「激甚」|=sự tranh chấp quyết liệt|+ 〜 な紛争|=げきれつ - 「激烈」|=けつれつ - 「決裂」|=ドラスチック|=adかんぜん - 「敢然」|=かんぜん - 「敢然」|=きょうれつ - 「強烈」|=việc làm của cậu ta thật quyết liệt|+ 彼のやることは強烈だ|=ドラッグ |
* Từ tham khảo/words other:
- quyết lòng
- quyết tâm
- quyết tâm du học nước ngoài
- quyết tâm thực hiện
- quyết tâm tiến hành