| quyết chí | けついする - 「決意する」|=おもいきった - 「思い切った」|=adおもいきって - 「思い切って」|=おもいきり - 「思い切り」|=けっしん - 「決心する」|=quyết chí đây sẽ là con đường tự mình phải đi|+ これが自分の進まなければならない道だと決心する|=tôi đã mất một thời gian dài mới quyết tâm (quyết chí) được|+ 決心する(決意する・心を決める・腹をくくる)のに長い時間がかかった|=けっしん - 「決心」|=quyết chí không lay chuyển|+ 確固たる決心|=quyết tâm (quyết chí) mua nhà|+ マイホームを持つ決心 |
* Từ tham khảo/words other:
- quyết chiến
- quyết đấu
- quyết định
- quyết định của toà
- quyết định cuối cùng