Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền tham chiến
こうせんけん - 「交戦権」 - [GIAO CHIẾN QUYỀN]|=không chấp nhận quyền tham chiến (quyền giao chiến) của đất nước|+ 国の交戦権はこれを認めない|=điều khoản ghi rõ việc bãi bỏ quyền tham chiến (quyền giao chiến)|+ 交戦権の放棄を明記した条項
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền tham chính
-
quyền thâm nhập
-
quyền thế
-
quyền thống soái
-
quyền thống trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền tham chiến
* Từ tham khảo/words other:
- quyền tham chính
- quyền thâm nhập
- quyền thế
- quyền thống soái
- quyền thống trị