| quyền lợi | けん - 「権」|=quyền sở hữu đất đai|+ 土地所有(権)|=quyền đề xuất gián tiếp|+ 間接発議(権)|=quyền tự trị được giới hạn|+ 限定された自治(権)|=quyền duyệt lãm|+ 閲覧(権)|=けんえき - 「権益」|=けんり - 「権利」|=Quyền lợi của các cá nhân|+ 各個人の権利|=Quyền lợi chủ yếu của ai đó|+ (人)の主要な権利|=Quyền lợi cơ bản và không thể chuyển nhượng được trao cho ai ~|+ 〜に謳われた基本的で譲渡不可能な権利|=Quyền lợi, quyền sở hữu và lợi nhuận|+ 権利・所有権および利益 |
* Từ tham khảo/words other:
- quyền lợi của nhân dân
- quyền lợi nam nữ ngang nhau
- quyền lợi thực tế
- quyền lựa chọn
- quyền lực chính trị