Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền dùng sáng chế
とっきょけん - 「特許権」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền được hưởng ánh sáng mặt trời từ nhà mình
-
quyền giao chiến
-
quyên góp
-
quyên góp tiền
-
quyền hạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền dùng sáng chế
* Từ tham khảo/words other:
- quyền được hưởng ánh sáng mặt trời từ nhà mình
- quyền giao chiến
- quyên góp
- quyên góp tiền
- quyền hạn