Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quý mến
こころづかい - 「心遣い」|=ししゅく - 「私淑する」
* Từ tham khảo/words other:
-
quy mô
-
quý ngài
-
Quỹ nhi đồng Liên hiệp quốc UNICEF
-
quý nương
-
quý phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quý mến
* Từ tham khảo/words other:
- quy mô
- quý ngài
- Quỹ nhi đồng Liên hiệp quốc UNICEF
- quý nương
- quý phái