Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan khác
かんきゃく - 「観客」|=quan khách tại phòng buổi hòa nhạc đều đứng dậy|+ コンサートホールの観衆(観客)は総立ちだ
* Từ tham khảo/words other:
-
quan khách
-
quân kỳ
-
quan lại
-
quấn lấy .. không rời
-
quấn lấy nhau không rời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan khác
* Từ tham khảo/words other:
- quan khách
- quân kỳ
- quan lại
- quấn lấy .. không rời
- quấn lấy nhau không rời