Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả cầu
アドバルーン|=きゅう - 「球」|=Trái đất là hình cầu nhưng nó không tròn hẳn|+ 地球は丸いが、完全な球ではない|=グローブ
* Từ tham khảo/words other:
-
quả cầu lông
-
quả chà là
-
quả chanh
-
quả chưa chín
-
quá chừng ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả cầu
* Từ tham khảo/words other:
- quả cầu lông
- quả chà là
- quả chanh
- quả chưa chín
- quá chừng ad