Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phút cuối
どたんば - 「土壇場」|=mang lại thắng lợi cho ...vào phút cuối|+ 土壇場で人に勝利をもたらす
* Từ tham khảo/words other:
-
phút hấp hối
-
phút lâm chung
-
pi
-
pi a no
-
Pi cat sô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phút cuối
* Từ tham khảo/words other:
- phút hấp hối
- phút lâm chung
- pi
- pi a no
- Pi cat sô