Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nháy mắt ad
あっと|=chỉ trong nháy mắt|+ あっという間に|=ウインク|=nháy mắt nhẹ với ai|+ (人)に軽いウインクをする|=しゅんかん - 「瞬間」|=まばたきする
* Từ tham khảo/words other:
-
nhảy múa
-
nhảy múa điên loạn
-
nhảy mũi
-
nhảy nhào lộn
-
nhẩy nhót ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nháy mắt ad
* Từ tham khảo/words other:
- nhảy múa
- nhảy múa điên loạn
- nhảy mũi
- nhảy nhào lộn
- nhẩy nhót ad