Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân duyên
いんねん - 「因縁」|=từ chối mối nhân duyên (với ai)|+ 因縁とあきらめる|=mối nhân duyên|+ そのいわれ因縁
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân duyên xấu
-
nhân gian
-
nhấn (giọng)
-
nhãn hàng
-
nhận hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân duyên
* Từ tham khảo/words other:
- nhân duyên xấu
- nhân gian
- nhấn (giọng)
- nhãn hàng
- nhận hàng