Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạc trưởng
おーけすとらのしきしゃ - 「オーケストラの指揮者」|=がくちょう - 「楽長」 - [LẠC TRƯỜNG]
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạc tụng ca
-
nhạc vàng
-
nhạc viện
-
nhai
-
nhài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạc trưởng
* Từ tham khảo/words other:
- nhạc tụng ca
- nhạc vàng
- nhạc viện
- nhai
- nhài