Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạc kịch
オペラ|=kịch bản vở nhạc kịch ô pê ra|+ オペラの台本|=nhạc sĩ ô pê ra (nhạc kich|+ オペラ作曲家|=がくげき - 「楽劇」 - [LẠC KỊCH]|=hiệp hội nhạc kịch Nhật Bản|+ 日本楽劇協会|=かげき - 「歌劇」|=đi xem nhạc kịch|+ 歌劇を見に行く
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạc kịch hài
-
nhạc kịch ngắn
-
nhắc lại ad
-
nhạc mẫu
-
nhạc nhẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạc kịch
* Từ tham khảo/words other:
- nhạc kịch hài
- nhạc kịch ngắn
- nhắc lại ad
- nhạc mẫu
- nhạc nhẹ