Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạc đệm
あいのて - 「間の手」 - [GIAN THỦ]|=あいのて - 「合いの手」 - [HỢP THỦ]|=tìm phần nhạc đệm|+ 合いの手を入れる|=あいのて - 「合の手」 - [HỢP THỦ]|=あいのて - 「相の手」 - [TƯƠNG THỦ]
* Từ tham khảo/words other:
-
nhắc đến
-
nhắc đến sau đây
-
nhắc đi nhắc lại
-
nhạc đỏ
-
nhạc fu ga
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạc đệm
* Từ tham khảo/words other:
- nhắc đến
- nhắc đến sau đây
- nhắc đi nhắc lại
- nhạc đỏ
- nhạc fu ga