Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đút
いれる - 「入れる」|=すえる - 「据える」|=ばいしゅうする - 「買収する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đứt
-
dứt bệnh
-
dứt bỏ
-
đứt đoạn
-
dứt giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đút
* Từ tham khảo/words other:
- đứt
- dứt bệnh
- dứt bỏ
- đứt đoạn
- dứt giá