Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dương xỉ
ぜんまい - 「薇」
* Từ tham khảo/words other:
-
đường xiên
-
đường xoắn đôi
-
đường xoắn ốc
-
đươờng xích đạo
-
dứt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dương xỉ
* Từ tham khảo/words other:
- đường xiên
- đường xoắn đôi
- đường xoắn ốc
- đươờng xích đạo
- dứt