Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường trở về
きろ - 「帰路」|=tìm thấy đường (trở) về|+ 帰路を見つける|=sau khi ở lại trên núi một thời gia chúng tôi đã lên đường trở về|+ 山に短期滞在したあと、私たちは帰路についた
* Từ tham khảo/words other:
-
đường trốn chạy
-
đường tròn nội tiếp
-
đường trong máu
-
đường trục
-
đường trực giao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường trở về
* Từ tham khảo/words other:
- đường trốn chạy
- đường tròn nội tiếp
- đường trong máu
- đường trục
- đường trực giao