Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường ray
きどう - 「軌道」|=せん - 「線」|=せんろ - 「線路」|=てつどう - 「鉄道」|=Đường ray đầu tiên của nước đó|+ その国初の鉄道|=Đường ray quốc gia Canada|+ カナダ国有鉄道|=Đường ray nối A với B|+ AとB間を結ぶ鉄道|=Quốc hữu hóa đường ray|+ 鉄道(の)国有化|=レール
* Từ tham khảo/words other:
-
đường ray đơn
-
đường ray hẹp
-
đường rẽ
-
đường rẽ ngang
-
đường sá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường ray
* Từ tham khảo/words other:
- đường ray đơn
- đường ray hẹp
- đường rẽ
- đường rẽ ngang
- đường sá