Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường ô tô
アウトバーン|=Đi vào làn đường ô tô cao tốc|+ アウトバーンに乗る|=Lái xe trên đường ô tô cao tốc|+ アウトバーンを疾走する|=ハイウェイ|=ハイウエー
* Từ tham khảo/words other:
-
đường ô tô trên núi
-
dương oai
-
đường ống
-
đường ống xuyên phía dưới mỏ hay núi
-
đường ống xuyên phía dưới mỏ hay núi (đường hầm)
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường ô tô
* Từ tham khảo/words other:
- đường ô tô trên núi
- dương oai
- đường ống
- đường ống xuyên phía dưới mỏ hay núi
- đường ống xuyên phía dưới mỏ hay núi (đường hầm)